Việt Nam dự kiến ban hành chính sách mới về phát triển thủy sản, ngành nuôi tôm chuyển sang hai chỉ tiêu kép: hiệu quả và giảm phát thải
Dự thảo Nghị định về một số chính sách phát triển thủy sản của Việt Nam lấy nuôi trồng thâm canh, công nghệ cao, an toàn sinh học và nuôi trồng bền vững làm trọng tâm hỗ trợ, yêu cầu các dự án nuôi tôm đồng thời đặt ra mục tiêu về sản lượng, hiệu quả sử dụng nước và năng lượng cùng giảm phát thải, đồng thời có kênh tiêu thụ ổn định và dữ liệu truy xuất nguồn gốc.
Tạp chí Thủy sản Việt Nam ngày 17/10 đưa tin, Dự thảo Nghị định về một số chính sách phát triển thủy sản của Việt Nam đang lấy nuôi trồng thâm canh, nuôi trồng công nghệ cao, an toàn sinh học và phát triển bền vững làm trọng tâm chính sách. Dự thảo do Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam đề xuất, nhằm khuyến khích đầu tư vào nuôi trồng thủy sản theo hướng thâm canh, công nghệ cao, an toàn sinh học và bền vững. Nếu chính sách được ban hành, sẽ tạo không gian cho đầu tư cơ sở hạ tầng, công nghệ, phòng chống dịch bệnh tại các vùng nuôi, đồng thời thúc đẩy sản xuất chuyển dần từ theo đuổi sản lượng sang nâng cao hiệu quả.
Ngành nuôi tôm Việt Nam đang đối mặt với nhiều áp lực như chi phí đầu vào, dịch bệnh, biến đổi khí hậu và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường xuất khẩu, những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của người nuôi. Do đó, ngành đang chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất đơn vị, chất lượng và giá trị gia tăng. Chiến lược phát triển thủy sản của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 tiếp tục nhấn mạnh kinh tế tuần hoàn, thân thiện với môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo đảm an toàn dịch bệnh và an toàn sinh học.
Trong khâu nuôi tôm, công nghệ cao không còn chỉ được hiểu là tăng mật độ nuôi. Giám sát môi trường, cảm biến, cho ăn tự động, kiểm soát oxy hòa tan, quản lý dữ liệu ao nuôi, xử lý và tái sử dụng nước, cùng các giải pháp phòng chống dịch bệnh bằng biện pháp sinh học đang trở thành công cụ giúp người nuôi kiểm soát tốt hơn quá trình sản xuất. Mục tiêu không chỉ là sản xuất nhiều tôm hơn mà còn bao gồm giảm chi phí, nâng cao tỷ lệ sống, ổn định chất lượng sản phẩm và giảm tác động môi trường.
Theo dự thảo, đối tượng dự kiến được hỗ trợ là các tổ chức và cá nhân hoạt động nuôi trồng thủy sản tại Việt Nam và đáp ứng các điều kiện theo quy định. Chính sách đặt ra yêu cầu cụ thể về quy hoạch, quyền sử dụng hợp pháp đất và mặt nước hoặc vùng biển, phương án sản xuất, thiết kế kỹ thuật, giải pháp kỹ thuật, kiểm soát môi trường, dịch bệnh, chất thải và an toàn sinh học. Trang trại nuôi phải sử dụng con giống có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng yêu cầu chất lượng, thực hiện tốt việc ghi chép, lưu trữ dữ liệu và truy xuất nguồn gốc, đồng thời phải có vốn đối ứng và cam kết duy trì hoạt động theo quy định.
Các chỉ tiêu đánh giá tập trung vào các chỉ tiêu trực tiếp như năng suất đơn vị, sản lượng, giá trị sản xuất, tỷ lệ sống, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế, đồng thời yêu cầu giảm hệ số chuyển đổi thức ăn, lượng nước sử dụng, năng lượng tiêu thụ và vật tư đầu vào, giảm nước thải, chất thải, phát thải và tác động đến môi trường.
Dự thảo cũng đề xuất ưu tiên hỗ trợ các mô hình nuôi trồng bền vững: các trang trại nuôi đáp ứng điều kiện, khi áp dụng công nghệ nuôi tuần hoàn ít thay nước, tiết kiệm tài nguyên, nuôi sinh thái, nuôi hữu cơ, nuôi tổng hợp, hoặc công nghệ giảm phát thải khí nhà kính, tăng cường khả năng hấp thụ khí nhà kính, có thể được ưu tiên lồng ghép và bố trí hỗ trợ cho các dự án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
Một nội dung mới của dự thảo là nhấn mạnh các chỉ tiêu đầu ra. Dự án phải xác định rõ mục tiêu về năng suất đơn vị, hiệu quả sử dụng nước và năng lượng, giảm phát thải, kiểm soát môi trường và dịch bệnh, cũng như thời gian duy trì kết quả sau hỗ trợ, kết quả thực hiện được cập nhật vào hệ thống dữ liệu quản lý chuyên ngành. Dự thảo yêu cầu dự án có đầu ra hoặc hợp đồng tiêu thụ ổn định, có nhật ký sản xuất, dữ liệu môi trường và thông tin truy xuất nguồn gốc, và phải duy trì hoạt động, tạo việc làm theo cam kết.
Bài báo cho biết, các nội dung trên hiện vẫn đang ở giai đoạn dự thảo nghị định. Hiệu quả sau khi chính sách được ban hành không chỉ phụ thuộc vào mức độ hỗ trợ mà còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức thực hiện, lựa chọn đối tượng, đầu tư cơ sở hạ tầng vùng nuôi, cũng như việc tạo điều kiện để người nuôi và doanh nghiệp tiếp cận công nghệ phù hợp.

Bình luận(0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.