HanseGarnelen của Đức nuôi tôm thẻ chân trắng theo mô hình RAS tại vùng khí hậu lạnh phía bắc, sản lượng khoảng 100 tấn/năm
Tại Glückstadt, bang Schleswig-Holstein, miền bắc nước Đức, công ty HanseGarnelen vận hành một trang trại nuôi tôm trên bờ rộng khoảng 5000 mét vuông, sử dụng hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), nước sông Elbe và nhiệt thải từ một nhà máy giấy gần đó, với sản lượng tôm thẻ chân trắng khoảng 100 tấn mỗi năm.
Tạp chí Thủy sản Việt Nam ngày 29 tháng 10 đưa tin, tại Glückstadt, miền bắc nước Đức, công ty HanseGarnelen đang vận hành một trang trại nuôi tôm thẻ chân trắng áp dụng hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), kết hợp tận dụng nhiệt thải và tự động hóa, với sản lượng khoảng 100 tấn mỗi năm.
Trang trại có diện tích khoảng 5000 mét vuông, tổng thể tích nước trong các bể nuôi khoảng 4000 mét khối. Hệ thống RAS của trang trại gồm các khâu lọc cơ học, lọc sinh học và cấp oxy, nhằm duy trì điều kiện môi trường phù hợp cho tôm thẻ chân trắng. Trong trại có 13 bể ương tôm giống và 13 bể nuôi tôm thương phẩm, tôm chỉ được chuyển bể một lần trong toàn bộ quá trình sản xuất. Mỗi bể nuôi tôm thương phẩm có thể thả nuôi và thu hoạch 4 đến 5 lần mỗi năm, tùy thuộc vào tốc độ sinh trưởng của tôm và nhu cầu thị trường.
Tôm giống (hậu ấu trùng) được cung cấp bởi nhiều trại giống khác nhau nhằm duy trì đa dạng di truyền. Tôm vào trang trại ở giai đoạn PL10 đến PL12, chu kỳ nuôi khoảng 90 đến 120 ngày.
Cách mô hình này xử lý vấn đề nhiệt độ rất đáng chú ý. Khác với các vùng nuôi tôm nhiệt đới, mùa đông ở miền bắc nước Đức lạnh giá, trong khi tôm thẻ chân trắng cần nhiệt độ nước tương đối cao để sinh trưởng. Trang trại lấy nước từ sông Elbe và sử dụng nhiệt thải từ một nhà máy giấy gần đó để gia nhiệt, phần năng lượng còn lại được cung cấp bằng điện mặt trời. Theo nhà sáng lập Rupert Baur, việc kết hợp các nguồn nhiệt và năng lượng này giúp giảm nhu cầu năng lượng của trang trại, đây cũng là một trong những yếu tố được HanseGarnelen chú trọng khi phát triển mô hình nuôi tôm trên bờ tại Đức.
Ngoài hệ thống RAS, HanseGarnelen đang từng bước tự động hóa việc giám sát trang trại. Công ty đã ứng dụng công nghệ đếm tự động và tiếp tục nghiên cứu ứng dụng camera và trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, tự động hóa không thể loại bỏ hoàn toàn những biến động sinh học. Theo HanseGarnelen, tốc độ sinh trưởng của mỗi lứa tôm có thể khác nhau, người vận hành phải điều chỉnh thông số và quy trình giữa các lứa nuôi; mặc dù hệ thống kín có thể kiểm soát nhiều yếu tố môi trường, sự khác biệt về sinh trưởng và hành vi của vật nuôi vẫn đòi hỏi người vận hành phải giám sát thường xuyên.
Tại Đức, tôm tiêu thụ chủ yếu là sản phẩm nhập khẩu từ châu Mỹ và châu Á, phần lớn được nuôi ở vùng nhiệt đới và vận chuyển dưới dạng đông lạnh. Trong bối cảnh đó, HanseGarnelen định vị sản phẩm của mình là “tôm Đức”, quá trình nuôi không sử dụng kháng sinh, được chế biến ngay tại cơ sở, cung cấp dưới dạng tươi hoặc đông lạnh nhanh. Các công đoạn phân cỡ, bóc vỏ và đóng gói được thực hiện tại trang trại, sau đó sản phẩm đi vào hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống. Công ty cũng nỗ lực kiểm soát nguồn nước, vật tư đầu vào và chất thải trong toàn bộ quá trình sản xuất. Tuy nhiên, chi phí vẫn là thách thức đối với mô hình RAS ở châu Âu.
HanseGarnelen hiện đang hướng tới chứng nhận ASC nhằm nâng cao độ nhận diện của sản phẩm trên thị trường. Những vấn đề mà trang trại phải đối mặt không chỉ nằm ở việc kiểm soát môi trường nuôi, mà còn ở chi phí năng lượng, mức độ tự động hóa và khả năng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường nội địa Đức.

Bình luận(0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên.