海产智讯

Ngành tôm Việt Nam định tái cấu trúc chuỗi giá trị Đồng bằng sông Cửu Long theo kinh tế tuần hoàn, kim ngạch xuất khẩu đạt 4,6 tỷ USD năm 2025

Xuất khẩu tôm Việt Nam năm 2025 lập kỷ lục 4,6 tỷ USD, nhưng chi phí nguyên liệu cao gấp khoảng hai lần Ecuador, thúc đẩy chuỗi giá trị tôm Đồng bằng sông Cửu Long chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn.

Xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt 4,6 tỷ USD trong năm 2025, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất trong lịch sử, chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Theo Tạp chí Thủy sản Việt Nam ngày 21 tháng 10 năm 2026, đằng sau con số này, áp lực từ chi phí, môi trường, dịch bệnh và tiêu chuẩn thị trường tiếp tục gia tăng, Đồng bằng sông Cửu Long với vai trò là vùng sản xuất và xuất khẩu tôm chủ lực của cả nước đang lấy kinh tế tuần hoàn làm định hướng tái cấu trúc chuỗi ngành.

Ngày 21 tháng 9 năm 2026, Diễn đàn hợp tác công tư (PPP) đã diễn ra tại Cần Thơ với chủ đề thúc đẩy kinh tế tuần hoàn ngành tôm Đồng bằng sông Cửu Long. Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam Vũ Đức Đan Quang phát biểu tại hội nghị rằng ngành tôm có vai trò quan trọng đối với sản xuất, xuất khẩu và sinh kế của người dân, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhưng ngành này đồng thời chịu ảnh hưởng của chi phí đầu vào, biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường nhập khẩu. Ông chỉ ra rằng các yêu cầu mới không còn giới hạn ở chất lượng sản phẩm cuối cùng, mà truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường, phát thải carbon và tính bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng đang trở thành những điều kiện ngày càng quan trọng đối với thủy sản xuất khẩu, đòi hỏi ngành tôm phải thay đổi phương thức sản xuất, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải và nâng cao năng lực đáp ứng yêu cầu thị trường.

So sánh chi phí do chuyên gia thị trường tôm của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) Phùng Thị Kim Thu đưa ra cho thấy chi phí tôm nguyên liệu của Việt Nam hiện khoảng 4,25 USD/kg, trong khi Ecuador khoảng 2,40 USD/kg. Khoảng cách chi phí khá lớn khiến tôm Việt Nam khó lựa chọn con đường cạnh tranh bằng giá. Bà đồng thời đề cập rằng cơ cấu sản phẩm của Ecuador đang thay đổi, tỷ trọng tôm nguyên con còn vỏ trong xuất khẩu giảm từ 74% năm 2019 xuống 44%, cho thấy sự chuyển dịch sang sản phẩm bóc vỏ, chế biến tiện lợi, và đây chính là phân khúc mà Việt Nam có lợi thế. Từ góc độ doanh nghiệp chế biến, bà Phùng Thị Kim Thu cho rằng chuỗi tôm Việt Nam đối mặt với nhiều nút thắt, bao gồm sản xuất phân tán, nguồn nguyên liệu không ổn định, chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật môi trường ngày càng nghiêm ngặt; một khoảng trống khác ít được chú ý là phụ phẩm tôm chưa được các tổ chức tương ứng khai thác.

Trưởng phòng Nuôi trồng thủy sản, Cục Thủy sản và Kiểm ngư Việt Nam Ngô Thế Anh cho biết nếu phụ phẩm tôm được khai thác hiệu quả, có thể đóng góp thêm khoảng 10% đến 15% giá trị cho toàn bộ chuỗi ngành. Các hợp chất như chitin, chitosan, glucosamine có thể được sử dụng trong thực phẩm, y tế, thức ăn chăn nuôi hoặc chế phẩm sinh học. Công ty Cổ phần Thực phẩm Việt Nam (VNF) hiện mỗi năm thu gom và xử lý khoảng 30.000 đến 50.000 tấn phụ phẩm tôm tại Cà Mau và các tỉnh lân cận, việc ứng dụng công nghệ sinh học để xử lý phụ phẩm vừa tạo ra nguyên liệu giá trị cao, vừa góp phần giảm sử dụng nước và hóa chất trong quá trình sản xuất. Bài báo chỉ ra rằng vấn đề là làm thế nào để mô hình này thoát khỏi phạm vi một số ít doanh nghiệp và trở thành một phần của toàn bộ chuỗi tôm; các vùng nuôi tại Đồng bằng sông Cửu Long phần lớn có quy mô nhỏ và phân tán, phụ phẩm phát sinh từ khâu chế biến có thể được thu gom tương đối tập trung, nhưng để xây dựng hệ thống thu gom, phân loại và kết nối nguyên liệu quy mô lớn cần có hạ tầng, tiêu chuẩn và cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng.

Kinh tế tuần hoàn cũng bắt đầu từ ao nuôi. Theo dữ liệu của Cục Thủy sản và Kiểm ngư, nhóm nuôi thâm canh, bán thâm canh, siêu thâm canh và công nghệ cao chỉ chiếm khoảng 20,4% diện tích nhưng đóng góp 75,9% sản lượng tôm nước lợ, cho thấy hiệu quả sản xuất ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát nước, thức ăn, năng lượng và dịch bệnh. Khi mật độ nuôi tăng lên, nhu cầu sử dụng điện, nước và xử lý chất thải cũng tăng theo. Nghiên cứu năm 2026 của Trường Đại học Cần Thơ cho thấy tại các ao tôm siêu thâm canh, chi phí điện chiếm khoảng 9,3% tổng chi phí, chỉ đứng sau thức ăn và con giống. Biofloc, hệ thống tuần hoàn nước, kiểm soát vi sinh, thức ăn chuyên dụng hoặc điện mặt trời áp mái đang được một số trang trại áp dụng để giảm lượng nước thay, kiểm soát môi trường và tiết kiệm năng lượng; hệ thống được thiết kế phù hợp có thể giảm đáng kể lượng nước thải ra, đồng thời hạn chế nguy cơ mầm bệnh bên ngoài xâm nhập vào hệ thống nuôi.

Phó Tổng thư ký kiêm Giám đốc Truyền thông VASEP Lê Hằng cho rằng "tôm tuần hoàn" không nên được hiểu là một nhãn mới dán lên sản phẩm để tìm kiếm thị trường, mà thực chất là tổ chức được quy trình sản xuất tuần hoàn, đồng thời có bằng chứng về việc tuân thủ các yêu cầu quốc tế, các tiêu chuẩn như ASC, GlobalG.A.P. và yêu cầu giảm phát thải; điều này càng quan trọng khi người mua ngày càng quan tâm đến vòng đời sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào chất lượng tôm sau chế biến. Bài báo cũng đề cập rằng kinh tế tuần hoàn tại Đồng bằng sông Cửu Long không phải là khái niệm hoàn toàn mới, các mô hình tôm-lúa, tôm-rừng từ lâu đã hình thành phương thức sử dụng tài nguyên thuận theo tự nhiên. Trong hệ thống tôm-lúa, phụ phẩm cây trồng và chất hữu cơ đồng ruộng có thể được sử dụng cho vụ sau, luân canh giúp cải thiện môi trường đất, hạn chế tồn dư và giảm áp lực dịch bệnh. Đồng bằng sông Cửu Long hiện có hơn 650.000 ha diện tích tôm-lúa, rừng-tôm sinh thái, đây là nền tảng quan trọng để phát triển sản xuất bền vững, không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống công nghệ cao; nhưng phần lớn các mô hình có giá trị sinh thái này tồn tại ở quy mô riêng lẻ, chưa kết nối thành chuỗi đủ mạnh để tạo ra giá trị tương ứng. Ngay cả ở các vùng nuôi thâm canh, hạ tầng thủy lợi vẫn là nút thắt, nhiều hộ nuôi phụ thuộc vào cùng một hệ thống kênh cấp và thoát nước, nếu không thể tách riêng, nguy cơ dịch bệnh lây lan giữa các ao và giữa các hộ nuôi vẫn luôn tồn tại.

Bài báo cho biết kinh tế tuần hoàn ngành tôm không phải là một công nghệ đơn lẻ mà là cách tổ chức lại sản xuất, cần đồng thời giải quyết các khoảng trống về thể chế, hạ tầng, công nghệ, dữ liệu, tài chính, tổ chức sản xuất và thị trường, và đây chính là không gian mà mô hình PPP có thể tham gia.