中国罗非鱼价格数据库
Định nghĩa chỉ số
| Chỉ số | Tiếng Anh | Đơn vị | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 罗非鱼加工厂到厂价 | — | 元/斤 | 罗非鱼加工厂收购到厂价(元/斤),按规格分列 |
| 罗非鱼塘头收购价 | — | 元/斤 | 罗非鱼养殖塘头收购价(元/斤),按规格分列 |
数据分析
该数据集暂无可用的分析视图。
Trình duyệt dữ liệu
…
| Chỉ số | Tiếng Anh | Đơn vị | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 罗非鱼加工厂到厂价 | — | 元/斤 | 罗非鱼加工厂收购到厂价(元/斤),按规格分列 |
| 罗非鱼塘头收购价 | — | 元/斤 | 罗非鱼养殖塘头收购价(元/斤),按规格分列 |
该数据集暂无可用的分析视图。
…