秘鲁鱿鱼通用非价格指标

Peruvian squid non-price indicators · Nguồn: 海产智讯编辑部(原创编译) · Bất thường · Đơn vị: xem chỉ số
Phạm vi địa lý: 全球 · Phạm vi loài: 秘鲁鱿鱼

秘鲁鱿鱼的产量、捕捞量、配额、贸易量、贸易额通用指标,由历史文章情报提取自动填充,带溯源。

Định nghĩa chỉ số

Chỉ sốTiếng AnhĐơn vịĐịnh nghĩa
秘鲁鱿鱼产量Peruvian squid production吨产量(养殖或捕捞总量),按品种口径
秘鲁鱿鱼捕捞量Peruvian squid catch吨野生捕捞量,按品种口径
秘鲁鱿鱼配额Peruvian squid quota吨捕捞配额(TAC 或国别配额),按品种口径
秘鲁鱿鱼贸易量Peruvian squid trade volume吨进出口贸易数量,按品种口径
秘鲁鱿鱼贸易额Peruvian squid trade value美元进出口贸易金额,按品种口径

数据分析

该数据集暂无可用的分析视图。

Trình duyệt dữ liệu

…