坦桑尼亚

Tanzania · Mã TZ · Quốc gia

Tin tức liên quan

Chưa có tin tức liên quan. Các bài viết được liên kết với thực thể này sẽ xuất hiện ở đây sau khi xuất bản.

Loài liên quan

Không có loài liên quan.

Doanh nghiệp liên quan

Không có doanh nghiệp liên quan.

Dữ liệu liên quan

Bộ dữ liệuChỉ sốGiai đoạnGiá trịQuốc gia/Vùng lãnh thổLoàiNguồn
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口平均价格2019-097590.440000 美元/吨坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口金额2019-0975783.000000 美元坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口数量2019-099.984000 吨坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口平均价格2019-097590.440000 美元/吨坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口金额2019-0975783.000000 美元坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计
中国暖水虾月度进口量价(GACC全口径)进口数量2019-099.984000 吨坦桑尼亚—海关总署 2019年9月进出口统计

Sự thật đã kiểm chứng

Chưa có sự thật đã kiểm chứng. Các sự thật ngành được con người kiểm chứng sẽ hiển thị ở đây, mỗi điều kèm chuỗi bằng chứng truy xuất được.