刚果民主共和国

DR Congo · Mã CD · Quốc gia

Tin tức liên quan

Chưa có tin tức liên quan. Các bài viết được liên kết với thực thể này sẽ xuất hiện ở đây sau khi xuất bản.

Loài liên quan

Không có loài liên quan.

Doanh nghiệp liên quan

Không có doanh nghiệp liên quan.

Dữ liệu liên quan

Bộ dữ liệuChỉ sốGiai đoạnGiá trịQuốc gia/Vùng lãnh thổLoàiNguồn
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口平均价格2024-123726.320000 美元/吨刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口金额2024-1212744.000000 美元刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口数量2024-123.420000 吨刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口平均价格2024-123726.320000 美元/吨刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口金额2024-1212744.000000 美元刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国狭鳕月度出口量价(GACC全口径)出口数量2024-123.420000 吨刚果民主共和国—海关总署 2024年12月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口平均价格2017-099422.220000 美元/吨刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口金额2017-0984800.000000 美元刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口数量2017-099.000000 吨刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口平均价格2017-099422.220000 美元/吨刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口金额2017-0984800.000000 美元刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计
中国暖水虾月度出口量价(GACC全口径)出口数量2017-099.000000 吨刚果民主共和国—海关总署 2017年9月进出口统计

Sự thật đã kiểm chứng

Chưa có sự thật đã kiểm chứng. Các sự thật ngành được con người kiểm chứng sẽ hiển thị ở đây, mỗi điều kèm chuỗi bằng chứng truy xuất được.